Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P210.01 | (chung)4 mã | ||||||
| B-RUG-G-052 | Rug in living room / Thảm phòng khách | nos | 3.400.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 518 | ||
| B-RUG-G-053 | Rug in bed room / Thảm phòng ngủ | nos | 3.520.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 522 | ||
| F-LF-T-141 | Beside table / Bàn đầu giường | nos | 3.579.770 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 492 | ||
| F-LF-T-142 | Coffee table / Bàn trà | nos | 13.296.061 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 502 | ||
(chung): 4 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026