Kho giá vốn

MãTên hàngĐVTGiá hiện hành (đ)Ngày giáNhà cung cấpNguồnHao hụt
P157.02Lobby Lounge34 mã
B-CUR-G-136 Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động m2 1.903.067 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 97
B-RUG-G-015 Loose Rug m2 1.000.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 93
B-RUG-G-016 Loose Rug m2 1.000.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 95
F-CAB-G-002 Service Station / Tủ phục vụ nos 68.136.278 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 53
F-CAB-G-003 Low Sideboard / Bàn thấp nos 16.205.218 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 55
F-CUS-G-001 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 75
F-CUS-G-002 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 79
F-CUS-G-003 Throw pillow B nos 437.001 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 81
F-CUS-G-004 Bolster Cushion nos 935.001 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 83
F-CUS-G-005 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 89
F-FF-G-058 Screen size L2750xW200xH1800 include : WD-54: Black Ash Timber SF-76: metal mesh screen MT-50: metal trim Bolt mounted on floor / Vách trang trí kích thước L2750 × W200 × H1800, bao gồm: WD-54: Gỗ Ash màu đen SF-76: Lưới kim loại MT-50: Nẹp / viền kim loại Liên kết bu lông cố định xuống sàn nos 60.198.660 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.1, dòng 26
F-FF-G-059 Bar counter size L8455xW780xH6200 include: Steel frame ST59 Black Granite Polished WD-54: Black Ash Timber WC50 Accent wallcovering SF-68 Sliding screen panel SF56 Blue stucco paint MT50: 25x50mm metal vertical support structure Wine display stand MT50 Skirting / Quầy bar kích thước L8455 × W780 × H620, bao gồm: Khung xương ST-59: Đá granite đen đánh bóng WD-54: Gỗ Ash màu đen WC-50: Giấy dán tường trang trí (Accent wallcovering) SF-68: Tấm vách trượt (Sliding screen panel) SF-56: Sơn stucco màu xanh MT-50: Kết cấu đỡ kim loại đứng kích thước 25 × 50mm Kệ trưng bày rượu MT-50: Len chân tường kim loại. nos 494.023.118 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.1, dòng 28
F-FF-G-060 Bar counter island size L8110xW1200xH1150 include: Steel frame ST59 Black Granite Polished ST52: Split face stone WD-54: Black Ash Timber 100mm thk concrete plint finish with coved tiles Bag hook 40mm dia foot rest +30mm dia metal rest All neccessary fitting to complete item / Quầy bar đảo kích thước L8110 × W1200 × H1150, bao gồm: Khung kết cấu thép ST-59: Đá granite đen đánh bóng ST-52: Hoàn thiện đá chẻ WD-54: Gỗ Ash màu đen Bệ bê tông dày 100mm hoàn thiện bằng gạch bo góc Móc treo túi Thanh gác chân kim loại Ø40mm + thanh đỡ kim loại Ø30mm Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. nos 150.146.873 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.1, dòng 30
F-FF-G-061 Cake & dessert counter size L6000xW850xH900 include: Steel frame ST59 Black Granite Polished ST52: Split face stone WD-54: Black Ash Timber 100mm concrete plint Finger groove handle Adjusable shelf Drawers All neccessary fitting to complete item / Quầy bánh & tráng miệng kích thước L6000 × W850 × H900, bao gồm: Khung xương ST-59: Đá granite đen đánh bóng ST-52: Đá chẻ (Split face stone) WD-54: Gỗ Ash màu đen Bệ bê tông dày 100mm Tay nắm rãnh âm Kệ điều chỉnh được Ngăn kéo Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. nos 63.648.260 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.1, dòng 32
F-FF-G-062 Display shelf size L4300xW250xH3800 include: SF55:Light Sakan Textured Paint MT50: 20mm dia metal tubular support MT50: Metal sheet surface on wood internal backing Bracket/spacer to secure movement of hanging shelf Concealed secured fixing above ceiling All neccessary fitting to complete item / Kệ trưng bày kích thước L4300 × W250 × H3800, bao gồm: SF-55: Sơn hiệu ứng Light Sakan Textured Paint MT-50: Thanh ống kim loại Ø20mm làm kết cấu đỡ MT-50: Tấm kim loại ốp trên lớp nền gỗ bên trong Giá đỡ / spacer để cố định và hạn chế chuyển động của kệ treo Liên kết cố định âm phía trên trần Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. nos 115.227.630 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.1, dòng 34
F-LF-CH-007 Armchair nos 7.460.956 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 73
F-LF-CH-008 Armchair nos 5.433.281 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 87
F-LF-SF-003 L shape sofa / Sofa chữ L nos 34.475.745 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 63
F-LF-SF-004 Throw pillow A nos 497.001 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 65
F-LF-SF-005 Throw pillow B nos 497.001 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 67
F-LF-SF-006 Bolster Cushion nos 935.001 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 69
F-LF-SF-007 Armchair nos 4.780.576 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 71
F-LF-SF-008 Sofa 2 seats nos 19.383.133 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 77
F-LF-STL-004 Bar stool nos 4.562.521 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 85
F-LF-STL-005 Pouf nos 3.509.203 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 91
F-LF-T-009 Continental Table / Đôn bàn nos 13.866.989 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 41
F-LF-T-010 Side table / Bàn bên nos 4.634.105 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 43
F-LF-T-011 Continental Table / Bàn nos 17.031.694 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 45
F-LF-T-012 Continental Table / Bàn nos 13.997.179 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 47
F-LF-T-013 Continental Table / Bàn nos 22.591.528 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 49
F-LF-T-014 Focal Table / Bàn điểm nhấn nos 31.955.684 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 51
F-LF-T-015 Continental Table / Bàn nos 13.866.989 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 59
F-LF-T-016 Continental Table / Bàn nos 17.333.737 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 61
F-X-X-002 Service Station / Trạm dịch vụ nos 43.237.646 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 57
Lobby Lounge: 34 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026

Bộ hệ số

Chưa có bộ hệ số nào.

Thêm mã kho mới

Đang nạp form…