Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P153.01 | (chung)5 mã, 5 chưa có giá | ||||||
| S-ALG-KI-023 | Glass partition size 2970x2800mm / Vách cửa kính KT:2970x2800mm | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 144 | |||
| S-ALG-KI-024 | Glass partition size 2400x2800mm / Vách cửa kính KT:2400x2800mm | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 147 | |||
| S-ALG-KI-025 | Glass partition size 2170x2800mm / Vách cửa kính KT:2170x2800mm | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 150 | |||
| S-ALG-KI-026 | Glass partition size KT:2615x2800mm / Vách cửa kính KT:2615x2800mm | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 153 | |||
| S-ALG-KI-027 | Glass partition size KT:2380x2800mm / Vách cửa kính KT:2380x2800mm | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 156 | |||
(chung): 5 mã, 5 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026