Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P130.03 | Wall finishing works / Hoàn thiện tường3 mã | ||||||
| S-ALG-GU-008 | Mirror / Gương | m2 | 3.094.400 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1603 | ||
| S-TIL-DA-052 | Rhiko beige stone finishing / Hoàn thiện đá màu be | m2 | 3.366.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 551 | ||
| S-WAL-G-129 | Metal Skirting / Len chân tường kim loại | m | 385.600 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 557 | ||
Wall finishing works / Hoàn thiện tường: 3 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026