Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P137.03 | Wall finishing works / Hoàn thiện tường9 mã, 9 chưa có giá | ||||||
| F-D-G-015 | Single swing door, door frame WD-101A, finish WC-02, MT-100 size W1 xH2.15m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-101A, hoàn thiện WC-02, MT-100, kích thước W1 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1199 | |||
| F-D-G-016 | Single swing FHC door, finish WC-02, MT-100 size W0.8 xH1.2m Door leaf constructed of 35mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa quay 1 cánh FHC mở quay, hoàn thiện WC-02, MT-100, kích thước W0.8 xH1.2m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 35mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1201 | |||
| F-D-G-017 | Single swing FHC door, finish WC-02, MT-100 size W0.8 xH1.2m Door leaf constructed of 35mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh FHC mở quay, hoàn thiện WC-02, MT-100, kích thước W0.8 xH1.2m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 35mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1203 | |||
| F-D-G-018 | Single swing fire rated door, finish WD-101, door frame existing + WD-101A size W1.3 xH2.15m Door leaf constructed of existing with veneer and all necessary door hardwares / Cửa quay 1 cánh chống cháy , hoàn thiện WD-101, khung cửa hiện hữu + WD-101A kích thước W1.3 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo hiện hữu với lớp veneer, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1205 | |||
| F-D-G-019 | Single swing fire rated door, finish WD-101, door frame existing + WD-101A size W1.3 xH2.15m Door leaf constructed of existing with veneer and all necessary door hardwares / Cửa quay 1 cánh chống cháy , hoàn thiện WD-101, khung cửa hiện hữu + WD-101A kích thước W1.3 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo hiện hữu với lớp veneer, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1207 | |||
| F-D-G-020 | Single swing fire rated door, finish WD-101, door frame existing + WD-101A size W1.1 xH2.2m Door leaf constructed of 50mm thk calcium silicate 20min fire rating with veneer and all necessary door hardwares / Cửa quay 1 cánh chống cháy , hoàn thiện WD-101, khung cửa hiện hữu + WD-101A kích thước W1.1 xH2.2m: Cánh cửa cấu tạo 50mm calcium silicate, chống cháy 20 phút với ốp venner và toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1209 | |||
| F-D-G-021 | Double swing door, door frame WD-101A, finish WD-100 size W1.6 xH2.15m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with veneer and all necessary door hardwares / Cửa 2 cánh mở quay, khung cửa WD-101A, hoàn thiện WD-100, kích thước W1.6 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, lớp venner, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1211 | |||
| F-D-G-022 | Single swing door, door frame WD-101A, finish WD-02 size W1 xH2.15m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with veneer and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-101A, hoàn thiện WD-02, kích thước W1 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, lớp venner, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1213 | |||
| F-D-G-023 | Single swing door, door frame WD-101A, finish WD-02 size W0.5 xH2.15m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with veneer and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-101A, hoàn thiện WD-02, kích thước W0.5 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, lớp venner, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1215 | |||
Wall finishing works / Hoàn thiện tường: 9 mã, 9 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026