Kho giá vốn

MãTên hàngĐVTGiá hiện hành (đ)Ngày giáNhà cung cấpNguồnHao hụt
P219.01LIVING, DINING, KITCHEN ROOM6 mã, 1 nhiều giá
F-CAB-G-090 Tivi cabinet code : LF1-501 m 10.837.860 27/10/2026 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 13
F-CAB-G-091 Kitchen cabinet (Bottom), size: L(1940+1800)x700x900mmH m 11.231.192 27/10/2026 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 22
F-FF-G-163 Supply and installation for Feature wall - FW1 m2 Nhiều giá 27/10/2026 2 mức giá 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 15
F-FF-G-164 Supply and installation of kitchen cabinets including wall cladding (ST-01), in accordance with drawings and technical specifications; dimensions: 1.99m (L) x 2.6m (H). m2 7.120.656 27/10/2026 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 17
F-LF-T-152 Table, size: 1200x350x700mmH ea 18.749.920 27/10/2026 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 25
F-OTH-G-020 Kitchen island, size : 3.17x0.9x1.1mmH m 19.409.433 27/10/2026 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 19
LIVING, DINING, KITCHEN ROOM: 6 mã, 0 chưa có giá, 1 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026

Bộ hệ số

Chưa có bộ hệ số nào.

Thêm mã kho mới

Đang nạp form…