Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P191.02 | PENTHOUSE 18 mã | ||||||
| B-FUR-G-171 | L shape Sofa include pillows / Sofa chữ L kèm gối | nos | 31.290.144 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 730 | ||
| B-FUR-G-172 | Stool / Ghế đôn | nos | 2.892.165 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 760 | ||
| B-FUR-G-173 | Bar Stool / Ghế quầy bar | nos | 7.190.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 852 | ||
| B-RUG-G-041 | Rug in living room / Thảm phòng khách | nos | 1.416.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 772 | ||
| B-RUG-G-042 | Rug in bed room / Thảm phòng ngủ | nos | 4.640.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 774 | ||
| F-BED-G-007 | Maid bed / Giường giúp việc | nos | 6.393.202 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 802 | ||
| F-LF-T-079 | Study table / Bàn học | nos | 5.916.143 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 748 | ||
| F-LF-T-080 | Dining table / Bàn ăn | nos | 11.793.295 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 754 | ||
PENTHOUSE 1: 8 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026