Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P144.01 | (chung)13 mã | ||||||
| F-FF-G-046 | Light oak general timber / Hoàn thiện gỗ sồi màu sáng | m2 | 2.346.297 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 51 | ||
| F-FF-G-047 | Curtain blind & lighting box / Hộp rèm (phần vách giật cấp) | m | 440.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 59 | ||
| S-CEI-G-331 | 9mm thk Moisture Resistant Gypsum Board suspended Ceiling / Trần thạch cao chống ẩm dày 9mm | m2 | 368.500 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 49 | ||
| S-CEI-G-332 | Access panel 400x400mm / Nắp thăm 400x400mm | nos | 450.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 53 | ||
| S-CEI-G-333 | Access panel 600x600mm / Nắp thăm 600x600mm | nos | 600.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 55 | ||
| S-CEI-G-334 | Access panel 600x900mm / Nắp thăm 600x900mm | nos | 1.500.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 57 | ||
| S-CEI-G-335 | Access panel 600x1000mm / Nắp thăm 600x1000mm | nos | 1.800.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 59 | ||
| S-CEI-G-336 | Black stained oak venner ceiling finish matt, 0.55mm thk / Hoàn thiện trần veneer gỗ sồi nhuộm đen, hoàn thiện mờ, dày 0.55mm. | m2 | 2.346.297 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 55 | ||
| S-CEI-G-337 | Access panel 300x300mm / Nắp thăm 300x300mm | nos | 450.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 57 | ||
| S-WAL-G-153 | Stucco Paint for Ceiling / Sơn hiệu ứng | m2 | 536.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 47 | ||
| S-WAL-G-154 | Stucco Paint for Restroom Ceiling / Sơn hiệu ứng cho khu ướt | m2 | 536.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 49 | ||
| S-WAL-G-155 | Stucco Paint for Ceiling / Sơn hiệu ứng | m2 | 536.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 51 | ||
| S-WAL-G-156 | Stucco Paint for Restroom Ceiling / Sơn hiệu ứng cho khu WC | m2 | 536.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 53 | ||
(chung): 13 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026