Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P126.02 | Floor finishing works / Hoàn thiện sàn3 mã | ||||||
| B-RUG-G-006 | Carpet / Thảm | m2 | 1.130.250 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 533 | ||
| B-RUG-G-007 | Border Carpet / Thảm viền | m2 | 1.312.500 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 362 | ||
| S-TIL-DA-061 | Black Granite Antiqued / Hoàn thiện đá cổ điển màu đen | m2 | 2.805.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1543 | ||
Floor finishing works / Hoàn thiện sàn: 3 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026