Kho giá vốn

MãTên hàngĐVTGiá hiện hành (đ)Ngày giáNhà cung cấpNguồnHao hụt
P121.02Floor finishing works / Hoàn thiện sàn9 mã, 1 nhiều giá
S-ALG-G-056 3mm thk metal inlay / Nẹp kim loại dày 3mm m Nhiều giá 25/10/2026 2 mức giá 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 47
S-ALG-IN-061 Black metal skirting H=50mm / Len chân tường inox màu đen H=50mm m 385.600 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 309
S-CIV-G-171 20 to 25mm Screed layer to receive floor finishes / San phẳng lớp vữa sàn hoàn thiện 20 đến 25mm m2 270.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 63
S-FLR-G-031 Rhiko beige stone threshold and border / Hoàn thiện đá ngạch và viền màu be m2 3.366.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 899
S-TIL-DA-043 Black granite leathered stone floor & threshold / Lát đá sàn và ngạch cửa màu đen vân da m2 2.805.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 95
S-TIL-DA-044 Cobble stone / Hoàn thiện đá cuội m2 2.958.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 188
S-TIL-DA-045 Beige inlaid stone flooring / Hoàn thiện đá hoa văn màu be m2 3.468.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 640
S-TIL-DA-046 Light travertine floor & threshold / Lát đá sàn travertine màu sáng m2 3.468.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 643
S-TIL-DA-047 Blue terrazzo / Hoàn thiện đá terrazzo màu xanh m2 3.672.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 902
Floor finishing works / Hoàn thiện sàn: 9 mã, 0 chưa có giá, 1 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026

Bộ hệ số

Chưa có bộ hệ số nào.

Thêm mã kho mới

Đang nạp form…