LOTTE S9 BOQ BUILTIN LOOSE (update hs 22.10)

Mã DT-2026-001 · Bản 1, 34 tệp, 2 trang tính, 46 dòng
Bản in trang Tổng hợp lúc 16:05 07/11/2026
Về trang Tổng hợp

Theo trang tính

Trang tínhSố dòngCần xem Giá vốn (đ)Thành tiền (đ)
BUILTIN 40 32 90.872.341.248 chưa tính
LOOSE 6 5 8.248.704.000 785.664.000
Tổng cộng46 37 99.121.045.248785.664.000

Thành tiền là giá chào sau hệ số Ban quản lý, chưa gồm dòng không báo giá và 37 dòng chưa có giá (trong đó 16 dòng có giá vốn tạm).

Giá tạm theo nhóm 16 dòng chưa có mã kho

PhầnGiá vốn (đ)
Giá vốn chắc giá kho và giá của chính dòng785.664.000
Giá tạm theo nhóm trung vị cùng nhóm, khoảng 63.052.618.254 tới 146.026.919.966; ô giá để trống trong tệp gửi chủ đầu tư; nhập giá theo mã spec98.335.381.248
Hệ số an toàn cho giá tạm chưa đặt, tính 1,01,0000
Giá tạm sau hệ số khoảng 63.052.618.254 tới 146.026.919.96698.335.381.248
Giá vốn ước tính99.121.045.248

Giá bán

KhoảnSố (đ)
Tổng giá gốc giá gốc từng dòng nhân khối lượng, chưa gồm dòng không báo giá785.664.000
Tổng khối Chưa tính được khối cho dòng nào (38 dòng): 18 dòng không thấy kích thước dài x rộng x cao trong tên hay mô tả; 20 dòng có đơn vị khác cái, bộ. Chỉ để tham khảo, bạn không phải làm gì: không đổi giá chào, không có trong tệp gửi chủ đầu tư.chưa có khối
Hệ số Ban quản lý chưa đặt, tính 11,0000
Giá gốc nhân hệ số toàn bộ tổng giá gốc785.664.000
Vận chuyển nhập tay ở mức tổng, chưa nhập0
Lắp đặt nhập tay ở mức tổng, chưa nhập0
Giá bán dự kiến cộng vận chuyển và lắp đặt, ngoài tệp gửi chủ đầu tư785.664.000

Tệp gửi chủ đầu tư cộng từng dòng, mỗi đơn giá đã làm tròn nghìn: Tổng giá chào 785.664.000 đồng; phần còn lại lệch 0 đồng so với giá gốc nhân hệ số, vì mỗi đơn giá được làm tròn đến nghìn. Vận chuyển và lắp đặt chưa chia vào đơn giá dòng nào. Còn dòng chưa có giá nên tổng các dòng chưa đủ. Tổng giá gốc chưa gồm 16 dòng giá tạm theo nhóm (chỉ là giá vốn ước tính, không vào tệp gửi).

Tổng giá gốc theo nhóm chi phí của phòng (3)
VII.1-Lắp đặt36.864.000
VI.1-Vận chuyển19.200.000
II.3-Đồ rời729.600.000

Không báo giá (8)

Trang tínhDòngNội dungLý do
BUILTIN7Dòng tiêu đề nhóm, không phải hạng mục
BUILTIN12Dòng con chi tiết kích thước của dòng 11, khối lượng đã gộp ở dòng 11
BUILTIN13Dòng con chi tiết kích thước của dòng 11, khối lượng đã gộp ở dòng 11
BUILTIN14Dòng con chi tiết kích thước của dòng 11, khối lượng đã gộp ở dòng 11
BUILTIN15Dòng con chi tiết kích thước của dòng 11, khối lượng đã gộp ở dòng 11
BUILTIN16Dòng con chi tiết kích thước của dòng 11, khối lượng đã gộp ở dòng 11
BUILTIN17Dòng con chi tiết kích thước của dòng 11, khối lượng đã gộp ở dòng 11
BUILTIN18Dòng con chi tiết kích thước của dòng 11, khối lượng đã gộp ở dòng 11

Ghi chú trên dòng (0)

Chưa có ghi chú nào. Ghi ở màn Soát (phím H).